hậu bổ

  1. (từ ; nghĩa ) Mandarin-to-be

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hậu bổ"

hậu bổ
Sau khi đỗ tiến sĩ, ông ấy trở thành một vị hậu bổ, chờ đợi ở kinh thành để được bổ nhiệm.